dịch giả

Học thuật
Thân thiện
dịch giả

Dịch giả đang ngồi dịch một cuốn sách tiếng Anh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên dịch các tác phẩm văn học, học thuật từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác: "Dịch giả" người thực hiện công việc dịch thuật, đặc biệt nhấn mạnh đến việc dịch các văn bản viết giá trị như sách, tài liệu nghiên cứu, tác phẩm văn học.
    • Người công trình dịch thuật được công nhận: Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người đã dịch xuất bản các tác phẩm, đóng góp trong lĩnh vực chuyển ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dịch giả của cuốn tiểu thuyết này đã rất tài tình khi chuyển ngữ những câu châm ngôn. (Người dịch cuốn tiểu thuyết này đã rất tài tình khi chuyển ngữ những câu châm ngôn.)
    • Ông được vinh danh một dịch giả uy tín trong làng xuất bản. (Ông được vinh danh một người dịch uy tín trong làng xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dịch giả kỳ cựu": chỉ một người dịch nhiều kinh nghiệm nhiều công trình dịch thuật giá trị.
    • Buổi tọa đàm sự tham gia của nhiều dịch giả kỳ cựu. (Buổi tọa đàm sự tham gia của nhiều người dịch nhiều kinh nghiệm.)
  • "dịch giả văn học": nhấn mạnh chuyên môn dịch các tác phẩm văn chương.
    • một dịch giả văn học được nhiều độc giả yêu mến. ( một người dịch văn học được nhiều độc giả yêu mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịch thuật (danh từ): lĩnh vực hoặc hoạt động dịch các văn bản.
    • Anh ấy làm việc trong ngành dịch thuật. (Anh ấy làm việc trong ngành chuyển ngữ.)
  • Biên dịch viên (danh từ): người dịch văn bản (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, có thể bao gồm cả tài liệu kỹ thuật, hành chính).
    • Công ty tuyển dụng biên dịch viên tiếng Nhật. (Công ty tuyển dụng người dịch tiếng Nhật.)
  • Người dịch (cụm danh từ): cách gọi chung, phổ thông hơn cho người thực hiện công việc dịch.
    • Người dịch cần hiểu sâu cả hai nền văn hóa. (Người làm công việc dịch cần hiểu sâu cả hai nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà dịch thuật: từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho người đóng góp lớn trong nghề.
  • Người chuyển ngữ: nhấn mạnh vào hành động chuyển đổi ngôn ngữ.
Lưu ý về cách dùng
  • Phân biệt với "phiên dịch viên": "Dịch giả" thường gắn với dịch văn bản viết, trong khi "phiên dịch viên" chỉ người dịch lời nói trực tiếp (dịch nói).
    • Dịch giả làm việc với sách báo, còn phiên dịch viên làm việc tại các hội nghị, cuộc họp.
  • Sắc thái: "Dịch giả" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, tôn vinh hơn so với cách nói thông thường "người dịch". Từ này thường được dùng trên bìa sách, trong các bài phê bình văn học.
dịch giả

Dịch giả đang ngồi dịch một cuốn sách tiếng Anh.

  1. d. (). Người dịch (văn viết).